• icon-tien Giá cả cạnh tranh
  • icon-tien Sản phẩm chính hãng
  • icon-tien Giao hàng toàn quốc
  • icon-tien Dịch vụ chuyên nghiệp
Điện thoại IP Panasonic KX-HDV330 – màn hình cảm ứng
Tình trạng: Còn hàng
Giá:
  • Model: KX-HDV330
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Nhà cung cấp: VCTEL
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Bán hàng trên toàn quốc
Số lượng:
Hướng dẫn
Tài liệu
Catalog-IP-Panasonic-KX-HDV330
HDSD-Dien-thoai-IP-Phone-kx-hdv330

Điện thoại IP Panasonic KX-HDV330 - màn hình cảm ứng

Vctel cung cấp Điện thoại IP Panasonic KX-HDV330 chính hãng Hỗ trợ 12 SIP accounts.

Điện thoại IP Panasonic KX-HDV330   mức giá thấp và chất lượng cao. Cùng với một loạt các tính năng hữu ích được thiết kế phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp

Bảng điều khiển màn hình cảm ứng back-lit  LCD 4.3 inch cho phép đọc nội dung và thao tác dễ dàng, trực quan hơn, hỗ trợ thêm nhiều phím chức năng và hỗ trợ 12 SIP account. Tích hợp bluetooth cho phép sử dụng tai nghe không dây.

Để cung cấp thông tin liên lạc rõ ràng cho người chuyên nghiệp, Điện thoại IP Panasonic KX-HDV330 tích hợp tính năng HDSONIC trong phần cứng và phần mềm để tối đa hóa chất lượng âm thanh.

24 phím chức năng cho khả năng sử dụng tiện lợi và nhanh chóng , Có thể linh hoạt mở rộng lên đến 224 phím với module mở rộng KX-HDV20.

Giao tiếp kinh doanh trong tầm tay bạn

  • Màn hình hiển thị LCD màu 4.3 inch cảm ứng, có đèn nền.
  • Tích hợp Bluetooth V2.1
  • Hỗ trợ 12 SIP accounts.
  • Hỗ trợ IPv6/IPv4.
  • Hỗ trợ DHCP Client, DNS, HTTP, HTTPs, SNTP Client, VLAN, QoS.
  • 2 port LAN Gigabit Ethernet.
  • Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE.
  • 24 phím chức năng gọi nhanh (Trên màn hình cảm ứng LCD).
  • Loa ngoài (Speaker phone) 02 chiều.
  • 8 mức điều chỉnh âm lượng cho tai nghe, loa ngoài.
  • Chuẩn âm thanh HD (Chuẩn G.722) cho âm thanh trong trẻo, rõ ràng.
  • 27 âm chuông.
  • Danh bạ nhớ 2500 số điện thoại.
  • Nhớ 30 số gọi đến và 30 số gọi đi.
  • Jack cắm tai nghe chuẩn EHS (Electronics Hook Switch) 3.5mm.
  • Headset port: Jack RJ9
  • Chức năng Plug&Play configuration.
  • Dễ dàng điều chỉnh độ nghiêng của máy khi để bàn.
  • Thích hợp dùng cho các hệ thống tổng đài Panasonic như: KX-HTS824, KX-NS300, KX-NS1000…và các thiết bị IP chuẩn SIP khác

Xem thêm sản phẩm: Điện thoại IP Panasonic

Để mua hàng quý khách có thể đặt hàng trên website hoặc liên hệ trực tiếp với Vctel để nhận được những ưu đãi tốt nhất!

  • Hotline: 0962.000.777
  • Email: kinhdoanh@vctel.com
Share
Display
LCD Display 4.3 – inch color TFT LCD with touch panel
LCD Backlight Active: 8 levels, Inactive: Low / Off
Install Options
Desk Mount Tilt Yes – 2 positions
Wall Mount – (Included)
Power Adaptor KX-A424 or KX-A422 (Optional)
Audio Features
Handset, Speaker, Headset Volume 8 levels (includes echo cancellation and distortion prevention)
Ringtones 27
Ringer Volume 8 levels + Off
Headset Port RJ9 jack
Electronic Hook Switch Control Port 3.5 mm
Built-in Bluetooth® Bluetooth V2.1 (Class1 / HFP)
Audio Codec G.711a-law / G.711µ-law / G.722 (wideband) / G.729a
HD Voice Yes
Speaker Phone Speaker Phone(Full Duplex / Wideband)
Keys
Flexible function keys 24 (Touch Panel on LCD)
Software Features
Phone Book (Local) 2,500 (500 items x 5 numbers)
LDAP Remote Phonebook Yes
XML Remote Phonebook Yes
Call Log Entries 30 incoming calls + 30 outgoing call
Conferencing 3 parties (within terminal – multi-party dependent on server)
XML Application Yes
Music on Hold Supplied by Host Service (PBX / SIP Server)
IP Features
SIP Accounts 12
SIP Compatibility RFC 3261 Standard SIP Server, Asterisk, Broadsoft, Panasonic IP PBX
IP Version IPv6 / IPv4
DHCP Client Yes
DNS Yes
HTTP Yes
HTTPS Yes
SNTP Client Yes
VLAN (802.1q) Yes
QoS (DiffServ) Yes
Configuration
Plug & Play Configuration Server based configuration, TR-069
Manual Configuration Internal web Configurator, Local (LCD based) network configuration
Interface
Ethernet Ports 2
Ethernet Interface 10/100/1000 Mbps
PoE (Power over Ethernet) Yes
Others
Power Consumption PoE
Stand-by: approx. 2.7 W (ECO mode off), approx. 2.2 W (ECO mode on)
Talking: approx. 3.5 W (ECO mode off), approx. 2.8 W (ECO mode on)
Max: 4.4 WAC Adaptor
Stand-by: approx. 2.6 W (ECO mode off), approx. 1.9 W (ECO mode on)
Talking: approx. 3.4 W (ECO mode off), approx. 2.7 W (ECO mode on)
Max: 4.4 W
Operating Environment 0 °C – 40 °C (32 °F – 104 °F)
Dimensions
(Width × Depth × Height; excluding the handset, stand attached)
High position: 195 mm × 190 mm × 209 mm
Low position: 195 mm × 184 mm × 188 mm
Weight
(with handset,handset cord and stand)
850 g